指揮家

zhǐ huī jiā chỉ huy gia

Hán Việt: chỉ huy gia · Pinyin: zhǐ huī jiā

Tổng quan

nhạc trưởng (âm nhạc)

Cấu tạo: (chỉ) + (huy) + (gia)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhạc trưởng (âm nhạc)

Eng

  • CC-CEDICT (music) conductor
  • Cihui (music) conductor