指挥所

zhǐ huī suǒchỉ huy sở

Hán Việt: chỉ huy sở · Pinyin: zhǐ huī suǒ

Tổng quan

chỉ huy sở: sở chỉ huy; sở chỉ huy

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指挥军队作战的场所。 2.一种纺织领导机构。

Cấu tạo: 指 (chỉ) + 揮 (huy) + 所 (sở)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sở chỉ huy
  • VietPhrases sở chỉ huy
  • Tần suất từ chỉ huy sở: sở chỉ huy; sở chỉ huy
  • Biên soạn 指揮所 hǐhuīsuǒ p.w. command post

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指挥军队作战的场所。 2.一种纺织领导机构。
  • Kaggle Zh-Vi command post

Eng

  • Cihui 指揮所 hǐhuīsuǒ p.w. command post
  • Tần suất từ 指揮所 hǐhuīsuǒ p.w. command post

Từ liên quan

Gần nghĩa

指挥刀 · 指挥台 · 指挥员 · 指挥官 · 指挥家 · 指挥权 · 指挥棒 · 指挥的