指挥权

zhǐ huī quánchỉ huy quyền

Hán Việt: chỉ huy quyền · Pinyin: zhǐ huī quán

Tổng quan

quyền chỉ huy

Cấu tạo: 指 (chỉ) + 揮 (huy) + 權 (quyền)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quyền chỉ huy
  • VietPhrases quyền chỉ huy
  • Tần suất từ quyền chỉ huy

Đức

  • Handedict Kommando

Từ liên quan

Gần nghĩa

指挥刀 · 指挥台 · 指挥员 · 指挥官 · 指挥家 · 指挥所 · 指挥棒 · 指挥的