指揮棒
chỉ huy bổng
Hán Việt: chỉ huy bổng · Pinyin: zhǐ huī bàng
Tổng quan
gậy chỉ huy
Nghĩa
Việt
- Cihui gậy chỉ huy
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 樂團指揮合奏或合唱時所用的棒子。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 乐队指挥﹑交通警等指挥用的恤; 比喻号令和旨意。多用为贬义。
- Tân Hoa Tự Điển 1.乐队指挥﹑交通警等指挥用的恤。 2.比喻号令和旨意。多用为贬义。
Eng
- CC-CEDICT baton
- Cihui baton
ja
- JMdict conductor's stick|conductor's baton