指揮艙 chỉ huy thương Hán Việt: chỉ huy thương Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 揮 (huy) + 艙 (thương)Hán Việtchỉ huy thươngCấu tạo指 + 揮 + 艙 · chỉ + huy + thương nghĩa thành phần: chỉ + huy + thương Nghĩa EngCihui 指揮艙 hǐhuīcāng n. command module (in space) M:¹jiān