指揮艙

chỉ huy thương

Hán Việt: chỉ huy thương

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉ) + (huy) + (thương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在艦艇上,指揮船務的人用來處理事務的船艙。

Eng

  • Cihui 指揮艙 hǐhuīcāng n. command module (in space) M:¹jiān