指摘地 zhǐ zhāi de · chỉ trích địa Hán Việt: chỉ trích địa · Pinyin: zhǐ zhāi de Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 摘 (trích) + 地 (địa)Pinyinzhǐ zhāi deHán Việtchỉ trích địaCấu tạo指 + 摘 + 地 · chỉ + trích + địa nghĩa thành phần: chỉ + trích + địa