指数化

chỉ sổ hóa

Hán Việt: chỉ sổ hóa

Tổng quan

(Econ) Phương pháp chỉ số hoá.+ Một cơ chế điều chỉnh theo từng thời kỳ giá trị danh nghĩa của các hợp đồng theo sự biến động của CHỈ SỐ GIÁ đã được xác định

Cấu tạo: 指 (chỉ) + 數 (sổ) + 化 (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lũy thừa hóa
  • Tần suất từ (Econ) Phương pháp chỉ số hoá.+ Một cơ chế điều chỉnh theo từng thời kỳ giá trị danh nghĩa của các hợp đồng theo sự biến động của CHỈ SỐ GIÁ đã được xác định

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi exponentiate

Eng

  • JMdict indexation
  • Tần suất từ exponentiate

ja

  • JMdict 指数化(しすうか)

Từ liên quan

Gần nghĩa

指数的 · 指数 · 指数函数 · 指数基金 · 指数套利 · 指数期权 · 指数轨迹 · 指數