指數律 zhǐ shù lǜ · chỉ sổ luật Hán Việt: chỉ sổ luật · Pinyin: zhǐ shù lǜ Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 數 (sổ) + 律 (luật)Pinyinzhǐ shù lǜHán Việtchỉ sổ luậtCấu tạo指 + 數 + 律 · chỉ + sổ + luật nghĩa thành phần: chỉ + sổ + luật