指數的

chỉ sổ đích

Hán Việt: chỉ sổ đích

Tổng quan

(toán học) (thuộc) số mũ, theo luật số mũ

Cấu tạo: (chỉ) + (sổ) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (toán học) (thuộc) số mũ, theo luật số mũ

ja

  • JMdict exponential