指数的

chỉ sổ đích

Hán Việt: chỉ sổ đích

Tổng quan

(toán học) (thuộc) số mũ, theo luật số mũ

Cấu tạo: 指 (chỉ) + 數 (sổ) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mũ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Exponential

Eng

  • JMdict exponential

ja

  • JMdict 指数的(しすうてき)

Từ liên quan

Gần nghĩa

指数化 · 指数 · 指数函数 · 指数基金 · 指数套利 · 指数期权 · 指数轨迹 · 指數