指數符號

zhǐ shù fú hàochỉ sổ phù hào

Hán Việt: chỉ sổ phù hào · Pinyin: zhǐ shù fú hào

Tổng quan

Cấu tạo: 指 (chỉ) + 數 (sổ) + 符 (phù) + 號 (hào)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ký hiệu mũ

Đức

  • Handedict Hochzahl, Exponent (S, Math)

Từ liên quan

Gần nghĩa

指數函數 · 指數基金 · 指數套利 · 指數期權 · 指数轨迹 · 符号学者 · 符号表现 · 符号逻辑