指数轨迹

chỉ sổ quỹ tích

Hán Việt: chỉ sổ quỹ tích

Tổng quan

chỉ đồ, i. of Dupin chỉ đồ Đuy,panh , curvature i. chỉ đồ cong, spherical i. chỉ đồ cầu

Cấu tạo: 指 (chỉ) + 數 (sổ) + 軌 (quỹ) + 跡 (tích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đường chỉ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi indicatrix

Từ liên quan

Gần nghĩa

指数函数 · 指数基金 · 指数套利 · 指数期权 · 指数化 · 指数的 · 轨迹球 · 轨迹线