指數軌跡

chỉ sổ quỹ tích

Hán Việt: chỉ sổ quỹ tích

Tổng quan

chỉ đồ, i. of Dupin chỉ đồ Đuy,panh , curvature i. chỉ đồ cong, spherical i. chỉ đồ cầu

Cấu tạo: (chỉ) + (sổ) + (quỹ) + (tích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chỉ đồ, i. of Dupin chỉ đồ Đuy,panh , curvature i. chỉ đồ cong, spherical i. chỉ đồ cầu