指數函數

zhǐ shù hán shùchỉ sổ hàm sổ

Hán Việt: chỉ sổ hàm sổ · Pinyin: zhǐ shù hán shù

Tổng quan

hàm số mũ

新华 · Tân Hoa Đại lục

函数y=a瑇(x∈r)称为指数函数。这里a>0,且a≠1。

Cấu tạo: 指 (chỉ) + 數 (sổ) + 函 (hàm) + 數 (sổ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hàm mũ
  • Google Alex v6 hàm số mũ
  • Tần suất từ hàm số mũ
  • Biên soạn 指數函數 hǐshù hánshù n. <math.> exponential function

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 函数y=a瑇(x∈r)称为指数函数。这里a>0,且a≠1。

Eng

  • Cihui exponential function
  • Tần suất từ 指數函數 hǐshù hánshù n. <math.> exponential function

Đức

  • Handedict Exponentialfunktion (S, Math)

Từ liên quan

Gần nghĩa

指數基金 · 指數套利 · 指數期權 · 指数轨迹 · 函数尺 · 函数的 · 指数化 · 指数的