指數基金

zhǐ shù jī jīnchỉ sổ cơ kim

Hán Việt: chỉ sổ cơ kim · Pinyin: zhǐ shù jī jīn

Tổng quan

quỹ chỉ số

Cấu tạo: 指 (chỉ) + 數 (sổ) + 基 (cơ) + 金 (kim)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quỹ chỉ số
  • Tần suất từ quỹ chỉ số

Eng

  • Cihui index fund
  • Tần suất từ index fund

Đức

  • Handedict Indexfonds

Từ liên quan

Gần nghĩa

指數函數 · 指數套利 · 指數期權 · 指数轨迹 · 基金會 · 指数化 · 指数的 · 基金經理