指日蛮 chỉ nhật man Hán Việt: chỉ nhật man Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 日 (nhật) + 蛮 (man)Hán Việtchỉ nhật manCấu tạo指 + 日 + 蛮 · chỉ + nhật + man nghĩa thành phần: chỉ + nhật + man