指望地

chỉ vọng địa

Hán Việt: chỉ vọng địa

Tổng quan

mong đợi, hy vọng

Cấu tạo: (chỉ) + (vọng) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mong đợi, hy vọng