指望着 chỉ vọng trứ Hán Việt: chỉ vọng trứ Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 望 (vọng) + 着 (trứ)Hán Việtchỉ vọng trứCấu tạo指 + 望 + 着 · chỉ + vọng + trứ nghĩa thành phần: chỉ + vọng + trứ Nghĩa EngCihui calculate upon