指標化 zhǐ biāo huà · chỉ tiêu hóa Hán Việt: chỉ tiêu hóa · Pinyin: zhǐ biāo huà Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 標 (tiêu) + 化 (hóa)Pinyinzhǐ biāo huàHán Việtchỉ tiêu hóaCấu tạo指 + 標 + 化 · chỉ + tiêu + hóa nghĩa thành phần: chỉ + tiêu + hóa