指标化 zhǐ biāo huà·chỉ tiêu hóa Hán Việt: chỉ tiêu hóa · Pinyin: zhǐ biāo huà Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 標 (tiêu) + 化 (hóa)Pinyinzhǐ biāo huàHán Việtchỉ tiêu hóaTừ loạiđộngCấu tạo指 + 標 + 化 · chỉ + tiêu + hóa nghĩa thành phần: chỉ + tiêu + hóa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lập chỉ mụcĐứcHandedict indizieren Từ liên quan Gần nghĩa指标 · 指标字 · 指标点 · 指标规范 · 指标相同的