指标点 chỉ tiêu điểm Hán Việt: chỉ tiêu điểm Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 標 (tiêu) + 點 (điểm)Hán Việtchỉ tiêu điểmTừ loạidanhCấu tạo指 + 標 + 點 · chỉ + tiêu + điểm nghĩa thành phần: chỉ + tiêu + điểm Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 điểm đánh dấuMainlandKaggle Zh-Vi index pointEngCihui index point Từ liên quan Gần nghĩa指标 · 标点 · 标点符号 · 指标化 · 指标字 · 标点法 · 标点符 · 指标规范