指點標 chỉ điểm tiêu Hán Việt: chỉ điểm tiêu Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 點 (điểm) + 標 (tiêu)Hán Việtchỉ điểm tiêuCấu tạo指 + 點 + 標 · chỉ + điểm + tiêu nghĩa thành phần: chỉ + điểm + tiêu Nghĩa EngCihui 指點標 hǐdiǎnbiāo n. marker