指狀突 chỉ trạng đột Hán Việt: chỉ trạng đột Tổng quan sự phân ngón Cấu tạo: 指 (chỉ) + 狀 (trạng) + 突 (đột)Hán Việtchỉ trạng độtCấu tạo指 + 狀 + 突 · chỉ + trạng + đột nghĩa thành phần: chỉ + trạng + đột Nghĩa ViệtCihui sự phân ngón