指甲油

zhǐ jia yóu chỉ giáp du

Hán Việt: chỉ giáp du · Pinyin: zhǐ jia yóu

Tổng quan

sơn móng tay

Cấu tạo: (chỉ) + (giáp) + (du)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sơn móng tay

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 酒精、顏料、膠質等調製而成用以裝飾指甲的油脂。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 美容化妆品。用以修饰和增加指甲美观,并有保护指甲的作用。易于涂敷,干燥成膜快,光亮度好,耐磨擦。主要成分有成膜材料、树脂、增塑剂、溶剂、偶合剂、稀释剂及色素等。

Eng

  • CC-CEDICT nail polish
  • Cihui nail polish