指甲紅 chỉ giáp hồng Hán Việt: chỉ giáp hồng Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 甲 (giáp) + 紅 (hồng)Hán Việtchỉ giáp hồngCấu tạo指 + 甲 + 紅 · chỉ + giáp + hồng nghĩa thành phần: chỉ + giáp + hồng Nghĩa EngCihui 指甲紅 hǐjiahóng n. henna