指甲花

zhǐ jiǎ huāchỉ giáp hoa

Hán Việt: chỉ giáp hoa · Pinyin: zhǐ jiǎ huā

Tổng quan

(thực vật học) cây lá móng, lá móng (chồi và lá cây móng dùng làm thuốc nhuộm tóc)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.热带灌木。常用以染指甲。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

1.千屈菜科「散沫花」之別稱。多年生灌木,葉對生。頂生圓錐花序,花綠白色至紅色。蒴果球形。花含指甲花醌,用染指甲,故稱之。 2.鳳仙花科「鳳仙花」的別名。參見「鳳仙花」條。

Cấu tạo: 指 (chỉ) + 甲 (giáp) + 花 (hoa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cây lá móng
  • Tần suất từ (thực vật học) cây lá móng, lá móng (chồi và lá cây móng dùng làm thuốc nhuộm tóc)
  • Biên soạn 指甲花 hǐjiahuā n. garden balsam

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.千屈菜科「散沫花」之別稱。多年生灌木,葉對生。頂生圓錐花序,花綠白色至紅色。蒴果球形。花含指甲花醌,用染指甲,故稱之。 2.鳳仙花科「鳳仙花」的別名。參見「鳳仙花」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.热带灌木。常用以染指甲。
  • Kaggle Zh-Vi henna

Eng

  • JMdict henna
  • Cihui 指甲花 hǐjiahuā n. garden balsam
  • Tần suất từ 指甲花 hǐjiahuā n. garden balsam

Đức

  • Handedict Hennastrauch (S, Bot)

ja

  • JMdict 指甲花(しこうか)

Từ liên quan

Gần nghĩa

指甲花染料 · 指甲刀 · 指甲剪 · 指甲油 · 指甲的 · 指甲盖 · 指甲钳 · 指甲