指甲草

zhǐ jiǎ cǎo chỉ giáp thảo

Hán Việt: chỉ giáp thảo · Pinyin: zhǐ jiǎ cǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉ) + (giáp) + (thảo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鳳仙花的別名。參見「鳳仙花」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 凤仙花的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.凤仙花的别名。

Eng

  • Cihui 指甲草 hǐjiacǎo n. <bot.> garden balsam M:²kē