指甲草屬 chỉ giáp thảo chúc Hán Việt: chỉ giáp thảo chúc Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 甲 (giáp) + 草 (thảo) + 屬 (chúc)Hán Việtchỉ giáp thảo chúcCấu tạo指 + 甲 + 草 + 屬 · chỉ + giáp + thảo + chúc nghĩa thành phần: chỉ + giáp + thảo + chúc Nghĩa EngCihui Nailwort