指甲蓋

zhǐ jia gàichỉ giáp cái

Hán Việt: chỉ giáp cái · Pinyin: zhǐ jia gài

Tổng quan

móng tay

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指甲。

Cấu tạo: 指 (chỉ) + 甲 (giáp) + 蓋 (cái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 móng tay
  • Tần suất từ móng tay

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指甲。

Eng

  • Cihui fingernail
  • Tần suất từ fingernail

Đức

  • Handedict Fingernagel (S, Anat)

Từ liên quan

Gần nghĩa

指甲蓋兒 · 指甲刀 · 指甲剪 · 指甲油 · 指甲的 · 指甲花 · 指甲鉗 · 指甲