指甲鉗

zhǐ jia qiánchỉ giáp kiềm

Hán Việt: chỉ giáp kiềm · Pinyin: zhǐ jia qián

Tổng quan

bấm móng tay

Cấu tạo: 指 (chỉ) + 甲 (giáp) + 鉗 (kiềm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bấm móng tay
  • Google Alex v6 kềm cắt móng
  • Tần suất từ bấm móng tay
  • Biên soạn 指甲鉗 hǐjiaqián n. nail clippers M:¹bǎ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi nail clippers

Eng

  • Cihui 指甲鉗 hǐjiaqián n. nail clippers M:¹bǎ

Đức

  • Handedict Nagelzange

Từ liên quan

Gần nghĩa

指甲刀 · 指甲剪 · 指甲油 · 指甲的 · 指甲蓋 · 指甲花 · 指甲 · 指甲下的