指示器

zhǐ shì qì chỉ kì khí

Hán Việt: chỉ kì khí · Pinyin: zhǐ shì qì

Tổng quan

thiết bị chỉ thị

Cấu tạo: (chỉ) + (kì) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thiết bị chỉ thị

Eng

  • CC-CEDICT indicator
  • Cihui indicator

ja

  • JMdict indicator