指示器
chỉ kì khí
Hán Việt: chỉ kì khí · Pinyin: zhǐ shì qì
Tổng quan
thiết bị chỉ thị
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 thiết bị chỉ thị
- Tần suất từ người chỉ, cái chỉ, kim chỉ, dụng cụ chỉ, (hoá học) chất chỉ thị, (sinh vật học) vật chỉ thị, cây chỉ thị; thiết bị chỉ thị
- Biên soạn 指示器 hǐshìqì n. indicator; indicating instrument
Mainland
- Kaggle Zh-Vi indicator
Eng
- JMdict indicator
- Cihui indicator
- Tần suất từ 指示器 hǐshìqì n. indicator; indicating instrument
ja
- JMdict 指示器(しじき)