指示板

chỉ kì bản

Hán Việt: chỉ kì bản

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉ) + (kì) + (bản)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 指示板 hǐshìbǎn n. indicator board M:²kuài

ja

  • JMdict signboard|notice board