指示者

zhǐ shì zhě chỉ kì giả

Hán Việt: chỉ kì giả · Pinyin: zhǐ shì zhě

Tổng quan

người chứng minh, người thuyết minh, người trợ lý phòng thí nghiệm, người đi biểu tình, người thao diễn xem designate

Cấu tạo: (chỉ) + (kì) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người chứng minh, người thuyết minh, người trợ lý phòng thí nghiệm, người đi biểu tình, người thao diễn xem designate