指示者
chỉ kì giả
Hán Việt: chỉ kì giả · Pinyin: zhǐ shì zhě
Tổng quan
người chứng minh, người thuyết minh, người trợ lý phòng thí nghiệm, người đi biểu tình, người thao diễn xem designate
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 người chỉ thị
Mainland
- Kaggle Zh-Vi demonstrator
Đức
- Handedict Anzeige