指示者

zhǐ shì zhěchỉ kì giả

Hán Việt: chỉ kì giả · Pinyin: zhǐ shì zhě

Tổng quan

người chứng minh, người thuyết minh, người trợ lý phòng thí nghiệm, người đi biểu tình, người thao diễn xem designate

Cấu tạo: 指 (chỉ) + 示 (kì) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người chỉ thị

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi demonstrator

Đức

  • Handedict Anzeige

Từ liên quan

Gần nghĩa

指示剂 · 指示器 · 指示牌 · 指示物 · 指示的 · 指示符 · 指示 · 指示代词