指示表 chỉ kì biểu Hán Việt: chỉ kì biểu Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 示 (kì) + 表 (biểu)Hán Việtchỉ kì biểuCấu tạo指 + 示 + 表 · chỉ + kì + biểu nghĩa thành phần: chỉ + kì + biểu Nghĩa EngCihui instruction sheet