指示計 zhǐ shì jì · chỉ kì kế Hán Việt: chỉ kì kế · Pinyin: zhǐ shì jì Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 示 (kì) + 計 (kế)Pinyinzhǐ shì jìHán Việtchỉ kì kếCấu tạo指 + 示 + 計 · chỉ + kì + kế nghĩa thành phần: chỉ + kì + kế