指示詞 chỉ kì từ Hán Việt: chỉ kì từ Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 示 (kì) + 詞 (từ)Hán Việtchỉ kì từCấu tạo指 + 示 + 詞 · chỉ + kì + từ nghĩa thành phần: chỉ + kì + từ Nghĩa EngCihui 指示詞 hǐshìcí n. <lg.> demonstrative