指空話空

zhǐ kōng huà kōng chỉ không thoại không

Hán Việt: chỉ không thoại không · Pinyin: zhǐ kōng huà kōng

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉ) + (không) + (thoại) + (không)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 故弄玄虛。元.王曄《桃花女》第四折:「非是我指空話空,做這等巧神通,也只為結婚姻本待諧鸞鳳。」