指紋儀 zhǐ wén yí · chỉ văn nghi Hán Việt: chỉ văn nghi · Pinyin: zhǐ wén yí Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 紋 (văn) + 儀 (nghi)Pinyinzhǐ wén yíHán Việtchỉ văn nghiCấu tạo指 + 紋 + 儀 · chỉ + văn + nghi nghĩa thành phần: chỉ + văn + nghi