指紋卡

chỉ văn tạp

Hán Việt: chỉ văn tạp

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉ) + (văn) + (tạp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 指紋卡 hǐwénkǎ n. fingerprint record cards M:¹zhāng