指認性 chỉ nhận tính Hán Việt: chỉ nhận tính Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 認 (nhận) + 性 (tính)Hán Việtchỉ nhận tínhCấu tạo指 + 認 + 性 · chỉ + nhận + tính nghĩa thành phần: chỉ + nhận + tính Nghĩa EngCihui 指認性 hǐrènxìng n. <lg.> identifiability