指謫

zhǐ zhé chỉ trích

Hán Việt: chỉ trích · Pinyin: zhǐ zhé

Tổng quan

chỉ trích

Cấu tạo: (chỉ) + (trích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chỉ trích

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 指出錯誤並加以批評。如:「這是我的一點淺見,還請大家不吝指謫。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"指摘"。

Eng

  • CC-CEDICT to criticize
  • Cihui to criticize

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

指斥 · 攻讦