指责受害人

zhǐ zé shòu hài rénchỉ trách thụ hại nhân

Hán Việt: chỉ trách thụ hại nhân · Pinyin: zhǐ zé shòu hài rén

Tổng quan

Cấu tạo: 指 (chỉ) + 責 (trách) + 受 (thụ) + 害 (hại) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đổ lỗi nạn nhân

Đức

  • Handedict Opfer-Täter-Umkehr, Opferbeschuldigung, Opferschelte (Victim blaming) (S, Rechtsw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

害人不浅 · 害人利己 · 害人先害己 · 害人反害己 · 害人的精灵 · 指责某人为 · 指责的分配 · 害人匪浅