指责的分配

zhǐ zé de fēn pèichỉ trách đích phân phối

Hán Việt: chỉ trách đích phân phối · Pinyin: zhǐ zé de fēn pèi

Tổng quan

Cấu tạo: 指 (chỉ) + 責 (trách) + 的 (đích) + 分 (phân) + 配 (phối)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quy trách nhiệm

Đức

  • Handedict Schuldzuweisung

Từ liên quan

Gần nghĩa

分配算符 · 分配装置 · 指责受害人 · 指责某人为 · 分配不公 · 分配内存 · 分配演员角色 · 分配结构