害人先害己

hài rén xiān hài jǐ hại nhân tiên hại kỉ

Hán Việt: hại nhân tiên hại kỉ · Pinyin: hài rén xiān hài jǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (hại) + (nhân) + (tiên) + (hại) + (kỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 先想设计去害别人,结果自己身受其害。