指間的 chỉ gian đích Hán Việt: chỉ gian đích Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 間 (gian) + 的 (đích)Hán Việtchỉ gian đíchCấu tạo指 + 間 + 的 · chỉ + gian + đích nghĩa thành phần: chỉ + gian + đích Nghĩa EngCihui interdigital