指鹿道马 zhǐ lù dào mǎ · chỉ lộc đạo mã Hán Việt: chỉ lộc đạo mã · Pinyin: zhǐ lù dào mǎ Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 鹿 (lộc) + 道 (đạo) + 马 (mã)Pinyinzhǐ lù dào mǎHán Việtchỉ lộc đạo mãCấu tạo指 + 鹿 + 道 + 马 · chỉ + lộc + đạo + mã nghĩa thành phần: chỉ + lộc + đạo + mã