按一下 àn yī xià · án nhất hạ Hán Việt: án nhất hạ · Pinyin: àn yī xià Tổng quan Cấu tạo: 按 (án) + 一 (nhất) + 下 (hạ)Pinyinàn yī xiàHán Việtán nhất hạCấu tạo按 + 一 + 下 · án + nhất + hạ nghĩa thành phần: án + nhất + hạ