按下去

àn xià qù án hạ khứ

Hán Việt: án hạ khứ · Pinyin: àn xià qù

Tổng quan

Cấu tạo: (án) + (hạ) + (khứ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 按下去 n xiàqu r.v. press down