按人頭 àn rén tóu · án nhân đầu Hán Việt: án nhân đầu · Pinyin: àn rén tóu Tổng quan Cấu tạo: 按 (án) + 人 (nhân) + 頭 (đầu)Pinyinàn rén tóuHán Việtán nhân đầuCấu tạo按 + 人 + 頭 · án + nhân + đầu nghĩa thành phần: án + nhân + đầu