按位加 án vị gia Hán Việt: án vị gia Tổng quan hoặc,hoặc Cấu tạo: 按 (án) + 位 (vị) + 加 (gia)Hán Việtán vị giaCấu tạo按 + 位 + 加 · án + vị + gia nghĩa thành phần: án + vị + gia Nghĩa ViệtCihui hoặc,hoặc