按住按鍵 àn zhù àn jiàn · án trụ án kiện Hán Việt: án trụ án kiện · Pinyin: àn zhù àn jiàn Tổng quan Cấu tạo: 按 (án) + 住 (trụ) + 按 (án) + 鍵 (kiện)Pinyinàn zhù àn jiànHán Việtán trụ án kiệnCấu tạo按 + 住 + 按 + 鍵 · án + trụ + án + kiện nghĩa thành phần: án + trụ + án + kiện