按分鐘 àn fēn zhōng · án phân chung Hán Việt: án phân chung · Pinyin: àn fēn zhōng Tổng quan Cấu tạo: 按 (án) + 分 (phân) + 鐘 (chung)Pinyinàn fēn zhōngHán Việtán phân chungCấu tạo按 + 分 + 鐘 · án + phân + chung nghĩa thành phần: án + phân + chung